THỐNG KÊ GIẢI ĐẶC BIỆT XSMB THEO TUẦN THÁNG NĂM - THỐNG KÊ XSMB 30 NGÀY

Thống kê đầu đuôi đặc biệt theo tháng

TKMB - Thống kê giải đặc biệt MB theo tuần, tháng, năm - Thống kê XSMB 30 ngày, 60 ngày, 90 ngày (thống kê ĐB hay đề miền Bắc) thống kê 2 số cuối giải đặc biệt kết quả xổ số miền Bắc năm 2016, 2013, 2014, 2015, 2012, 2010

Trang có chức năng cho bạn chọn khoảng thời gian để xem những thống kê phổ biến như thống kê 2 số cuối giải đặc biệt 100 ngày, 30 ngày, từng tuần, tháng, năm để giúp bạn xác định các quy luật đầu đít (đầu đuôi) giải đặc biệt, nhất là có thể xem thống kê quy luật lô rơi để chọn được bộ số chính xác nhất

Bảng thống kê giải đặc biệt KQXS MB giúp bạn có thể theo dõi thống kê các tháng trong năm (tk xsmb 30 ngày) theo kiểu cột trong một năm, để chọn khoảng thời gian rộng hơn, bạn chọn thời gian thống kê có thể 2,3,4,5 năm một cách dễ dàng.

Ngoài ra bạn có thể xem được thống kê xsmb theo các thứ trong tuần: thống kê miền Bắc thứ 2, thứ 3, thứ 4, thứ 5, thứ 6, thứ 7, chủ nhật. So với thống kê 888, 24h, vina24h thì bảng thống kê dễ xem hơn hẳn và tiện cho bạn

Để lấy thống kê VIP MB ngày hôm nay, ngày mai soạn tin

SXMB30NGAY, XSMB30NGAY, XSMB90NGAY, SXMB90NGAY, VIP 

Lấy các số giải đặc biệt xổ số Miền Bắc 200 ngày chưa về, soạn tin DBMB gửi 8512 (5000đ)

Thống kê giải đặc biệt năm 2018

T1
T2
T3
T4
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
1 91662 40951 94228 75571 55556 99872 66017
2 84631 61573 05180 19012 03379 79685 23587
3 11717 37601 90586 85446 74902 97900 09530
4 62274 52643 16873 64482 95201 68083 31995
5 18105 36829 98565 37294 29482 08485 92295
6 15589 68495 93060 76309 78238 66175 93514
7 13957 74825 85983 91498 85664 45882 41967
8 79708 68975 00998 61763 35876 27538 75299
9 81062 18625 21423 97323 55560 54099 14845
10 94944 93481 03830 79188 69710 01603 76157
11 88149 49568 35229 34765 37704 35854 19854
12 77077 40999 17577 70118 98581 64199 09965
13 04264 56489 58507 42501 27336 03937 48401
14 45021 83871 90354 71370 41345 54343 78023
15 85298 46416 25452 10316 70145 84740
16 13766 24049 20546 71470 81948 44371
17 62609 81636 83064 87623 83564 88323
18 41201 58038 73822 38740 86133
19 67721 81908 08294 34580 15245 15489
20 69463 38528 61165 23061 32370 81615
21 87139 29059 68585 69966 06511 57997
22 24960 69965 29539 29568 81330 03183
23 33101 61444 14613 32369 37544 50296
24 41657 00154 05545 28845 42876 46249
25 60568 64510 96594 26550 89936 01883
26 82445 50039 07223 92986 70873 53992
27 31583 36366 18467 10230 63408 31098
28 98451 71657 23588 39786 44938 51594
29 75547 46168 19447 26997 66983
30 93729 44900 45514 43163 02442
31 74348 34439 93554

Thống kê đầu đặc biệt năm 2018

T1
T2
T3
T4
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
1 6 5 2 7 5 7 1
2 3 7 8 1 7 8 8
3 1 0 8 4 0 0 3
4 7 4 7 8 0 8 9
5 0 2 6 9 8 8 9
6 8 9 6 0 3 7 1
7 5 2 8 9 6 8 6
8 0 7 9 6 7 3 9
9 6 2 2 2 6 9 4
10 4 8 3 8 1 0 5
11 4 6 2 6 0 5 5
12 7 9 7 1 8 9 6
13 6 8 0 0 3 3 0
14 2 7 5 7 4 4 2
15 9 1 5 1 4 4
16 6 4 4 7 4 7
17 0 3 6 2 6 2
18 0 3 2 4 3
19 2 0 9 8 4 8
20 6 2 6 6 7 1
21 3 5 8 6 1 9
22 6 6 3 6 3 8
23 0 4 1 6 4 9
24 5 5 4 4 7 4
25 6 1 9 5 3 8
26 4 3 2 8 7 9
27 8 6 6 3 0 9
28 5 5 8 8 3 9
29 4 6 4 9 8
30 2 0 1 6 4
31 4 3 5

Thống kê đuôi đặc biệt năm 2018

T1
T2
T3
T4
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
1 2 1 8 1 6 2 7
2 1 3 0 2 9 5 7
3 7 1 6 6 2 0 0
4 4 3 3 2 1 3 5
5 5 9 5 4 2 5 5
6 9 5 0 9 8 5 4
7 7 5 3 8 4 2 7
8 8 5 8 3 6 8 9
9 2 5 3 3 0 9 5
10 4 1 0 8 0 3 7
11 9 8 9 5 4 4 4
12 7 9 7 8 1 9 5
13 4 9 7 1 6 7 1
14 1 1 4 0 5 3 3
15 8 6 2 6 5 0
16 6 9 6 0 8 1
17 9 6 4 3 4 3
18 1 8 2 0 3
19 1 8 4 0 5 9
20 3 8 5 1 0 5
21 9 9 5 6 1 7
22 0 5 9 8 0 3
23 1 4 3 9 4 6
24 7 4 5 5 6 9
25 8 0 4 0 6 3
26 5 9 3 6 3 2
27 3 6 7 0 8 8
28 1 7 8 6 8 4
29 7 8 7 7 3
30 9 0 4 3 2
31 8 9 4